Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thay mặt" (1)
thay mặt
Tiếng Anh
Danh từon behalf of
Từ liên quan "thay mặt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thay mặt" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
